Career Analytics & Data
Neymar Jr Full Statistics
Comprehensive breakdown of goals across competitions, calendar years, scoring methods, and pitch zones.
Thống Kê Chi Tiết Cách & Thời Điểm Ghi Bàn
Phân tích số liệu theo phút thi đấu, bộ phận cơ thể và phân bố theo câu lạc bộ
Phân bố bàn thắng theo phút thi đấu
1 - 15' min
48 goals10.9%
16 - 30' min
68 goals15.5%
31 - 45' min
75 goals17.1%
46 - 60' min
78 goals17.8%
61 - 75' min
73 goals16.6%
76 - 90' min🔥 Peak Scoring Window
97 goals22.1%
*Số lượng bàn thắng lớn trong khoảng 76-90+ phút thể hiện bản lĩnh định đoạt trận đấu.
Bộ phận & Kiểu ghi bàn
Chân phải
310
70.6% tổng số bàn
Chân trái
105
23.9% tổng số bàn
Đánh đầu
22
5.0% tổng số bàn
Chấm phạt đền (Penalty)
74
82.2% tỷ lệ thành công
Bóng sống vs Tình huống cố định346 Bóng sống
Bóng sống Phạt đền (74) Đá phạt (19)
Phân Bố Bàn Thắng Theo Câu Lạc Bộ & ĐTQG
2009 - 2013
Santos FC
136
225 matches (0.60/g)
2017 - 2023
Paris Saint-Germain
118
173 matches (0.68/g)
2013 - 2017
FC Barcelona
105
186 matches (0.56/g)
2010 - Present
Brazil National Team
79
128 matches (0.62/g)
2023 - Present
Al-Hilal SFC
1
7 matches (0.14/g)
Competition Split
| Competition | Matches | Goals | Goals / Match |
|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 112 | 82 | 0.73 |
| La Liga | 123 | 68 | 0.55 |
| UEFA Champions League | 81 | 43 | 0.53 |
| Brazilian Serie A & Paulistao | 177 | 107 | 0.60 |
| FIFA World Cup & Qualifiers | 68 | 48 | 0.71 |
| Domestic Cups & Others | 158 | 91 | 0.58 |